translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "học phí" (1件)
học phí
play
日本語 学費
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "học phí" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "học phí" (2件)
Học phí đại học khá cao.
大学の学費は高い。
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)